queen regent
Định nghĩa
Danh từ: Nữ hoàng nhiếp chính - Là một nữ hoàng giữ vai trò cai trị thay thế khi nhà vua không thể thực hiện nhiệm vụ của mình (ví dụ do còn nhỏ tuổi, vắng mặt, hoặc bị bệnh nặng). Từ này nhấn mạnh quyền lực tạm thời và thay thế của nữ hoàng trong bối cảnh hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nhà vua lâm bệnh, vợ ông trở thành nữ hoàng nhiếp chính và cai trị vương quốc một cách khôn ngoan.)
- (Nữ hoàng nhiếp chính quản lý các công việc quốc gia cho đến khi hoàng tử trẻ đến tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as queen regent": phục vụ với tư cách nữ hoàng nhiếp chính.
- She served as queen regent for her son during his minority. (Bà phục vụ với tư cách nữ hoàng nhiếp chính cho con trai mình trong thời gian con còn nhỏ.)
- "acting queen regent": nữ hoàng nhiếp chính tạm quyền.
- The acting queen regent signed the treaty while the king was abroad. (Nữ hoàng nhiếp chính tạm quyền đã ký hiệp ước trong khi nhà vua đi vắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regent (danh từ): nhiếp chính (người cai trị thay khi quốc vương không thể, có thể là nam hoặc nữ).
- The regent ruled effectively during the king's illness. (Nhiếp chính đã cai trị hiệu quả trong thời gian nhà vua bệnh.)
- Queen consort (danh từ): vương hậu (vợ của vua, không có quyền lực cai trị).
- She was a queen consort, not a queen regent. (Bà là vương hậu, không phải nữ hoàng nhiếp chính.)
Từ đồng nghĩa
- Regent queen: nữ hoàng nhiếp chính (cách diễn đạt đảo ngược, ít phổ biến hơn).
- Acting queen: nữ hoàng tạm quyền (nhấn mạnh tính tạm thời).
Các cụm từ liên quan
- To act as queen regent: hành động như nữ hoàng nhiếp chính.
- She acted as queen regent for three years. (Bà đã hành động như nữ hoàng nhiếp chính trong ba năm.)
- To appoint a queen regent: bổ nhiệm một nữ hoàng nhiếp chính.
- The council appointed the queen mother as queen regent. (Hội đồng đã bổ nhiệm thái hậu làm nữ hoàng nhiếp chính.)
Thành ngữ liên quan
- "The queen regent's rule": triều đại của nữ hoàng nhiếp chính (thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể).
- The queen regent's rule was marked by stability and peace. (Triều đại của nữ hoàng nhiếp chính được đánh dấu bằng sự ổn định và hòa bình.)